投鉤 tóu gōu · đầu câu Hán Việt: đầu câu · Pinyin: tóu gōu Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 鉤 (câu)Pinyintóu gōuHán Việtđầu câuCấu tạo投 + 鉤 · đầu + câu nghĩa thành phần: đầu + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹拈阄; 投下鱼钩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹拈阄。 2.投下鱼钩。