投錢戲 đầu tiễn hí Hán Việt: đầu tiễn hí Tổng quan trò chơi đáo; trò chơi sấp ngửa Cấu tạo: 投 (đầu) + 錢 (tiễn) + 戲 (hí)Hán Việtđầu tiễn híCấu tạo投 + 錢 + 戲 · đầu + tiễn + hí nghĩa thành phần: đầu + tiễn + hí Nghĩa ViệtCihui trò chơi đáo; trò chơi sấp ngửa