投附

tóu fù đầu phụ

Hán Việt: đầu phụ · Pinyin: tóu fù

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (phụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 投順歸附。如:「敵人紛紛來投附。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 投顺归附。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.投顺归附。

Eng

  • Cihui 投附 óufù* v. offer one's services to (a leader/cause/etc.)