投險 tóu xiǎn · đầu hiểm Hán Việt: đầu hiểm · Pinyin: tóu xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 險 (hiểm)Pinyintóu xiǎnHán Việtđầu hiểmCấu tạo投 + 險 · đầu + hiểm nghĩa thành phần: đầu + hiểm