投順

tóu shùn đầu thuận

Hán Việt: đầu thuận · Pinyin: tóu shùn

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (thuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 投合,一致; 投降;归顺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.投合,一致。 2.投降;归顺。

Eng

  • Cihui 投順 óushùn v. surrender and pledge allegiance (to)