投餵
đầu ủy
Hán Việt: đầu ủy · Pinyin: tóu wèi
Tổng quan
cho động vật ăn
Nghĩa
Việt
- Cihui cho động vật ăn
Eng
- CC-CEDICT to feed (an animal)
- Cihui 投喂 óuwèi v. throw/cast food to (animals)
Hán Việt: đầu ủy · Pinyin: tóu wèi
cho động vật ăn