投餌 đầu nhị Hán Việt: đầu nhị Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 餌 (nhị)Hán Việtđầu nhịCấu tạo投 + 餌 · đầu + nhị nghĩa thành phần: đầu + nhị Nghĩa EngCihui 投餌 óu'ěr* v.o. bait