投鼠 đầu thử Hán Việt: đầu thử Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 鼠 (thử)Hán Việtđầu thửCấu tạo投 + 鼠 · đầu + thử nghĩa thành phần: đầu + thử