抖上 đẩu thượng Hán Việt: đẩu thượng Tổng quan Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 上 (thượng)Hán Việtđẩu thượngCấu tạo抖 + 上 · đẩu + thượng nghĩa thành phần: đẩu + thượng Nghĩa EngCihui 抖上 ǒushang r.v. show complacence