抖亂

dǒu luàn đẩu loạn

Hán Việt: đẩu loạn · Pinyin: dǒu luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đẩu) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搞乱; 纷乱,混乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搞乱。 2.纷乱,混乱。

Eng

  • Cihui 抖亂 ǒuluàn v. make a mess