抖亂 dǒu luàn · đẩu loạn Hán Việt: đẩu loạn · Pinyin: dǒu luàn Tổng quan Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 亂 (loạn)Pinyindǒu luànHán Việtđẩu loạnCấu tạo抖 + 亂 · đẩu + loạn nghĩa thành phần: đẩu + loạn Nghĩa EngCihui 抖亂 ǒuluàn v. make a mess