抖出
đẩu xuất
Hán Việt: đẩu xuất · Pinyin: dǒu chū
Tổng quan
nạn khủng hoảng rơi rụng (trong đó bọn đầu cơ ít tiền bị loại ra khỏi thị trường chứng khoán); giũ ra
Nghĩa
Việt
- Cihui giũ ra
- Biên soạn r.v. expose; bring to light
Mainland
- Kaggle Zh-Vi shake-out
Eng
- Cihui 抖出 ǒuchū r.v. expose; bring to light
Đức
- Handedict ausschütteln