抖出

dǒu chū đẩu xuất

Hán Việt: đẩu xuất · Pinyin: dǒu chū

Tổng quan

giũ ra

Cấu tạo: (đẩu) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giũ ra

Eng

  • Cihui 抖出 ǒuchū r.v. expose; bring to light