抖勁

dǒu jìn đẩu kính

Hán Việt: đẩu kính · Pinyin: dǒu jìn

Tổng quan

hăng hái: sôi nổi/phấn chấn

Cấu tạo: (đẩu) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hăng hái: sôi nổi/phấn chấn
  • Cihui hăng hái; sôi nổi; phấn chấn (thường mang nghĩa xấu)。形容得意;很神氣(多含貶義)。

Eng

  • Cihui 抖勁 ǒujìn* v.o. <coll.> 1. show off; swagger 2. quake; tremble ◆s.v. majestic; awe-inspiring