抖勁

dǒu jìnđẩu kính

Hán Việt: đẩu kính · Pinyin: dǒu jìn

Tổng quan

sôi nổi; phấn chấn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹威风。

Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 勁 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sôi nổi
  • Biên soạn 1. show off; swagger 2. quake; tremble ◆s.v. majestic; awe-inspiring

Eng

  • Cihui 抖勁 ǒujìn* v.o. <coll.> 1. show off; swagger 2. quake; tremble ◆s.v. majestic; awe-inspiring

Từ liên quan

Gần nghĩa

勁兒 · 勁力 · 劲化 · 勁卒 · 勁吹 · 勁頭 · 勁射 · 勁峭