抖開 đẩu khai Hán Việt: đẩu khai Tổng quan Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 開 (khai)Hán Việtđẩu khaiCấu tạo抖 + 開 · đẩu + khai nghĩa thành phần: đẩu + khai Nghĩa EngCihui 抖開 ǒukāi r.v. 1. expose, bring to light 2. shake off