抖战 đẩu chiến Hán Việt: đẩu chiến Tổng quan phát run; run run。發抖;哆嗦。 Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 战 (chiến)Hán Việtđẩu chiếnCấu tạo抖 + 战 · đẩu + chiến nghĩa thành phần: đẩu + chiến Nghĩa ViệtCihui phát run; run run。發抖;哆嗦。