抖手

dǒu shǒu đẩu thủ

Hán Việt: đẩu thủ · Pinyin: dǒu shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đẩu) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。扔下不管。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。扔下不管。

Eng

  • Cihui 抖手 ǒushǒu v.o. wave/shake one's hand