抖抖簌簌 dǒu dǒu sù sù · đẩu đẩu tốc tốc Hán Việt: đẩu đẩu tốc tốc · Pinyin: dǒu dǒu sù sù Tổng quan Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 抖 (đẩu) + 簌 (tốc) + 簌 (tốc)Pinyindǒu dǒu sù sùHán Việtđẩu đẩu tốc tốcCấu tạo抖 + 抖 + 簌 + 簌 · đẩu + đẩu + tốc + tốc nghĩa thành phần: đẩu + đẩu + tốc + tốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颤抖貌。Tân Hoa Tự Điển 1.颤抖貌。