抖掉 đẩu điệu Hán Việt: đẩu điệu Tổng quan Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 掉 (điệu)Hán Việtđẩu điệuCấu tạo抖 + 掉 · đẩu + điệu nghĩa thành phần: đẩu + điệu Nghĩa EngCihui 抖掉 ǒudiào r.v. shake off