抖氣 dǒu qì · đẩu khí Hán Việt: đẩu khí · Pinyin: dǒu qì Tổng quan Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 氣 (khí)Pinyindǒu qìHán Việtđẩu khíCấu tạo抖 + 氣 · đẩu + khí nghĩa thành phần: đẩu + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发脾气;赌气。Tân Hoa Tự Điển 1.发脾气;赌气。