抖臭 đẩu xú Hán Việt: đẩu xú Tổng quan Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 臭 (xú)Hán Việtđẩu xúCấu tạo抖 + 臭 · đẩu + xú nghĩa thành phần: đẩu + xú Nghĩa EngCihui 抖臭 ǒuchòu v.o. <coll.> spout abuse; say nasty things