抖露
đẩu lộ
Hán Việt: đẩu lộ · Pinyin: dǒu lù
Tổng quan
vạch trần; bóc trần; phơi trần; bộc lộ。揭露。
Nghĩa
Việt
- Cihui vạch trần; bóc trần; phơi trần; bộc lộ。揭露。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 揭露。
- Tân Hoa Tự Điển 1.揭露。
Hán Việt: đẩu lộ · Pinyin: dǒu lù
vạch trần; bóc trần; phơi trần; bộc lộ。揭露。