抗丁

kàng dīngkháng đinh

Hán Việt: kháng đinh · Pinyin: kàng dīng

Tổng quan

kháng đinh; chống bắt phu

新华 · Tân Hoa Đại lục

旧时民众抗拒统治者抓壮丁。

Cấu tạo: 抗 (kháng) + 丁 (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chống bắt lính
  • VietPhrases chống bắt phu
  • Biên soạn fight against press-ganging

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时民众抗拒统治者抓壮丁。

Eng

  • Cihui 抗丁 àngdīng* v.o. fight against press-ganging

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁丁 · 丁丑 · 丁东 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊 · 丁册 · 丁冬