抗丁抗糧 kháng đinh kháng lương Hán Việt: kháng đinh kháng lương Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 丁 (đinh) + 抗 (kháng) + 糧 (lương)Hán Việtkháng đinh kháng lươngCấu tạo抗 + 丁 + 抗 + 糧 · kháng + đinh + kháng + lương nghĩa thành phần: kháng + đinh + kháng + lương Nghĩa EngCihui 抗丁抗糧 àngdīng kàngliáng v.p. resist press-ganging and the grain levy