抗上
kháng thượng
Hán Việt: kháng thượng · Pinyin: kàng shàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 违抗长辈或上级:~不从。
Eng
- Cihui 抗上 àngshàng v. contradict one's superior
Hán Việt: kháng thượng · Pinyin: kàng shàng