抗世 kàng shì · kháng thế Hán Việt: kháng thế · Pinyin: kàng shì Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 世 (thế)Pinyinkàng shìHán Việtkháng thếCấu tạo抗 + 世 · kháng + thế nghĩa thành phần: kháng + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹救世; 高世,超乎世俗。Tân Hoa Tự Điển 1.犹救世。 2.高世,超乎世俗。