抗书

kháng thư

Hán Việt: kháng thư

Tổng quan

á thư bày tỏ sự chống đối. kháng thư kháng thư ☆Lá thư bày tỏ sự chống đối.

Cấu tạo: (kháng) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui á thư bày tỏ sự chống đối. kháng thư kháng thư ☆Lá thư bày tỏ sự chống đối.