抗兵 kàng bīng · kháng binh Hán Việt: kháng binh · Pinyin: kàng bīng Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 兵 (binh)Pinyinkàng bīngHán Việtkháng binhCấu tạo抗 + 兵 · kháng + binh nghĩa thành phần: kháng + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举兵。Tân Hoa Tự Điển 1.举兵。