抗剄

kàng jǐng kháng hĩnh

Hán Việt: kháng hĩnh · Pinyin: kàng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (hĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斩首。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斩首。