抗厲 kàng lì · kháng lệ Hán Việt: kháng lệ · Pinyin: kàng lì Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 厲 (lệ)Pinyinkàng lìHán Việtkháng lệCấu tạo抗 + 厲 · kháng + lệ nghĩa thành phần: kháng + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高尚严正; 声音高亢,容色严厉; 振奋。Tân Hoa Tự Điển 1.高尚严正。 2.声音高亢,容色严厉。 3.振奋。