抗原

kàng yuán kháng nguyên

Hán Việt: kháng nguyên · Pinyin: kàng yuán

Tổng quan

kháng nguyên

Cấu tạo: (kháng) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kháng nguyên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能在生物體內誘發免疫反應的物質,可為蛋白質或蛋白質多醣複合體,如各種微生物、花粉等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进入人或动物体的血液中能使血清产生抗体并与抗体发生化学反应的有机物质。一定种类的抗原只能促使血清中产生相应的抗体。

Eng

  • CC-CEDICT (immunology) antigen
  • Cihui (immunology) antigen

ja

  • JMdict antigen