抗古 kháng cổ Hán Việt: kháng cổ Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 古 (cổ)Hán Việtkháng cổCấu tạo抗 + 古 · kháng + cổ nghĩa thành phần: kháng + cổ