抗臺 kháng thai Hán Việt: kháng thai Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 臺 (thai)Hán Việtkháng thaiCấu tạo抗 + 臺 · kháng + thai nghĩa thành phần: kháng + thai Nghĩa EngCihui 抗颱 àngtái v.o. fight against typhoons