抗告
kháng cáo
Hán Việt: kháng cáo · Pinyin: kàng gào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不服法院的裁定,而上訴於該管上級法院。
Eng
- Cihui 抗告 ànggào v. sue sb. in court
ja
- JMdict appeal|protest|complaint
Hán Việt: kháng cáo · Pinyin: kàng gào