抗噪聲

kháng táo thanh

Hán Việt: kháng táo thanh

Tổng quan

(Tech) chống ồn

Cấu tạo: (kháng) + (táo) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) chống ồn

Eng

  • Cihui 抗噪聲 àngzàoshēng n. anti-noise