抗壙

kàng kuàng kháng khoáng

Hán Việt: kháng khoáng · Pinyin: kàng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (khoáng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靠近旧圹下首的墓穴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.靠近旧圹下首的墓穴。