抗尘 kháng trần Hán Việt: kháng trần Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 尘 (trần)Hán Việtkháng trầnCấu tạo抗 + 尘 · kháng + trần nghĩa thành phần: kháng + trần