抗壓

kàng yākháng áp

Hán Việt: kháng áp · Pinyin: kàng yā

Tổng quan

chống chịu áp lực hoặc căng thẳng

Cấu tạo: 抗 (kháng) + 壓 (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chịu áp lực
  • Tần suất từ chống chịu áp lực hoặc căng thẳng , chịu áp lực

Eng

  • Cihui to resist pressure or stress; pressure-resistant
  • Tần suất từ to resist pressure or stress; pressure-resistant

Từ liên quan

Gần nghĩa

压下 · 壓價 · 壓伏 · 壓低 · 壓住 · 壓倒 · 壓入 · 壓出