抗壙 kàng kuàng · kháng khoáng Hán Việt: kháng khoáng · Pinyin: kàng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 壙 (khoáng)Pinyinkàng kuàngHán Việtkháng khoángCấu tạo抗 + 壙 · kháng + khoáng nghĩa thành phần: kháng + khoáng