抗莊

kàng zhuāng kháng trang

Hán Việt: kháng trang · Pinyin: kàng zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 康庄。指四通八达的大路。抗,通"康"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.康庄。指四通八达的大路。抗,通"康"。