抗志

kàng zhì kháng chí

Hán Việt: kháng chí · Pinyin: kàng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (chí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 志向高尚不屈。《六韜.卷一.文韜.上賢》:「士有抗志高節,以為氣勢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高尚其志; 指高尚的志向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高尚其志。 2.指高尚的志向。