抗懷

kàng huái kháng hoài

Hán Việt: kháng hoài · Pinyin: kàng huái

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓坚守高尚的情怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓坚守高尚的情怀。