抗性

kàng xìng kháng tính

Hán Việt: kháng tính · Pinyin: kàng xìng

Tổng quan

sự kháng cự | khả năng kháng cự

Cấu tạo: (kháng) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kháng cự | khả năng kháng cự

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物抵抗外界不良环境的能力,如有的作物耐干旱,有的作物能抵抗某些害虫为害等。

Eng

  • CC-CEDICT resistance|capability of resisting
  • Cihui resistance; capability of resisting