抗想 kàng xiǎng · kháng tưởng Hán Việt: kháng tưởng · Pinyin: kàng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 想 (tưởng)Pinyinkàng xiǎngHán Việtkháng tưởngCấu tạo抗 + 想 · kháng + tưởng nghĩa thành phần: kháng + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远思,遥想。Tân Hoa Tự Điển 1.远思,遥想。