抗戰
kháng chiến
Hán Việt: kháng chiến · Pinyin: kàng zhàn
Tổng quan
cuộc chiến kháng chiến, đặc biệt là kháng chiến chống Nhật (1937-1945)
Nghĩa
Việt
- Cihui cuộc chiến kháng chiến, đặc biệt là kháng chiến chống Nhật (1937-1945)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.國家、民族為了求生存,而抵抗敵人侵略的戰爭。 2.在我國特指民國二十六年七月七日起,至三十四年八月十四日止的抗日戰爭。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 进行抵抗外国侵略的战争:英勇~;(Kàngzhàn);特指抗日战争。
Eng
- CC-CEDICT war of resistance, especially the war against Japan (1937-1945)
- Cihui war of resistance, especially the war against Japan (1937-1945)