抗折

kàng zhé kháng chiết

Hán Việt: kháng chiết · Pinyin: kàng zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古葬具。指抗席与抗木; 谓与之抗辩而使折服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古葬具。指抗席与抗木。 2.谓与之抗辩而使折服。