抗振 kháng chấn Hán Việt: kháng chấn Tổng quan (Tech) chống rung Cấu tạo: 抗 (kháng) + 振 (chấn)Hán Việtkháng chấnCấu tạo抗 + 振 · kháng + chấn nghĩa thành phần: kháng + chấn Nghĩa ViệtCihui (Tech) chống rung