抗捐
kháng quyên
Hán Việt: kháng quyên · Pinyin: kàng juān
Tổng quan
từ chối nộp thuế | tẩy chay một khoản thu
Nghĩa
Việt
- Cihui từ chối nộp thuế | tẩy chay một khoản thu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拒绝交纳捐税。
Eng
- CC-CEDICT to refuse to pay taxes|to boycott a levy
- Cihui to refuse to pay taxes; to boycott a levy