抗旍 kàng jīng Pinyin: kàng jīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.举旗。 Cấu tạo: 抗 (kháng) + 旍Pinyinkàng jīngCấu tạo抗 + 旍 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.举旗。 Từ liên quan Gần nghĩa抗丁 · 抗争 · 抗住 · 抗体 · 抗击 · 抗压 · 抗原 · 抗吿