抗旍 kàng jīng Pinyin: kàng jīng Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 旍Pinyinkàng jīngCấu tạo抗 + 旍 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举旗。Tân Hoa Tự Điển 1.举旗。