抗朗 kàng lǎng · kháng lãng Hán Việt: kháng lãng · Pinyin: kàng lǎng Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 朗 (lãng)Pinyinkàng lǎngHán Việtkháng lãngCấu tạo抗 + 朗 · kháng + lãng nghĩa thành phần: kháng + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高亢响亮。Tân Hoa Tự Điển 1.高亢响亮。