抗木 kháng mộc Hán Việt: kháng mộc Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 木 (mộc)Hán Việtkháng mộcCấu tạo抗 + 木 · kháng + mộc nghĩa thành phần: kháng + mộc